Kho từ › Gốc từ (roots) › revert

revert

B2 v. 📁 Gốc từ (roots) EVU-UI
quay lại (thói quen, trạng thái cũ)
UK /rɪˈvɜːt/ · US /rɪˈvɜːt/
After the diet ended, he reverted to his old eating habits.
→ Sau khi kết thúc chế độ ăn kiêng, anh ấy quay lại thói quen ăn uống cũ.
Gốc VERT = "turn" (quay) + re- ("lại") = "quay trở lại".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...