Kho từ › Gốc từ (roots) › advertise

advertise

B2 v. 📁 Gốc từ (roots) EVU-UI
quảng cáo
UK /ˈædvətaɪz/ · US /ˈædvətaɪz/
The shop advertised its Tet sale on Facebook.
→ Cửa hàng quảng cáo đợt giảm giá Tết trên Facebook.
Họ từ
advertiser (n.)advertisement (n.)advertising (n.)
Bộ ba động từ - người - danh từ trừu tượng: advertise -> advertiser -> advertisement.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...