Kho từ › Gốc từ (roots) › advertisement

advertisement

B2 n. 📁 Gốc từ (roots) EVU-UI
mẩu quảng cáo
UK /ədˈvɜːtɪsmənt/ · US /ədˈvɜːtɪsmənt/
A funny advertisement can stay in your memory for years.
→ Một mẩu quảng cáo hài hước có thể đọng lại trong trí nhớ bạn nhiều năm.
Danh từ trừu tượng của advertise. Anh-Anh nhấn /ədˈvɜːtɪsmənt/; nói tắt là advert hoặc ad.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...