turnover
Nghĩa
Định nghĩa · The total income generated by a business.
“The cafe has an annual turnover of two billion dong.”Quán cà phê có doanh thu hằng năm hai tỷ đồng.
“High staff turnover makes it hard to train a stable team.”Tỷ lệ nghỉ việc cao khiến việc đào tạo một đội ngũ ổn định trở nên khó khăn.
Ghi chú · Hai nghĩa: doanh thu (kinh tế) và tỷ lệ nghỉ việc/thay nhân sự (staff turnover).