breakdown
Nghĩa
Định nghĩa · A failure of a machine or vehicle.
“A breakdown on the highway left us stuck for two hours.”Một sự cố hỏng xe trên cao tốc khiến chúng tôi kẹt lại hai tiếng.
“The report gives a full breakdown of the monthly costs.”Báo cáo đưa ra bảng phân tích chi tiết các chi phí hằng tháng.
Ghi chú · Từ to break down; nhiều nghĩa: hỏng máy, đổ vỡ (đàm phán), suy sụp (nervous breakdown), bảng phân tích số liệu.