comb
Nghĩa
Định nghĩa · A tool used to untangle or arrange hair.
“He ran a comb through his hair before the interview.”Cậu ấy chải nhanh mái tóc bằng lược trước buổi phỏng vấn.
Ghi chú · Chữ "b" cuối CÂM: đọc /kəʊm/ (côm). Lỗi hay gặp: đọc bật /b/ thành "com-b".