salmon
Nghĩa
Định nghĩa · A type of fish often eaten as food.
“Grilled salmon is a popular dish at the new restaurant.”Cá hồi nướng là món được ưa chuộng ở nhà hàng mới.
Ghi chú · Chữ "l" CÂM: đọc /ˈsæmən/ (SA-mơn). Lỗi hay gặp: đọc rõ /l/ thành "sal-mon".