increase
Nghĩa
Định nghĩa · A rise in amount (n.) — to become more (v.).
“Prices increase every year, so save while you can.”Giá cả tăng mỗi năm, nên hãy tiết kiệm khi còn có thể.
“There was a sharp increase in online orders during Tet.”Đơn hàng online tăng vọt trong dịp Tết.
Ghi chú · Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈɪŋkriːs/ (IN-creese); động từ nhấn âm 2 /ɪnˈkriːs/ (in-CREESE). Trái: decrease.