Kho từ › Từ hay đọc sai › increase

increase

B2 n. / v. 📁 Từ hay đọc sai EVU-UI
sự gia tăng (n.) — tăng lên (v.)
UK /ˈɪŋkriːs/ · US /ˈɪŋkriːs/
Prices increase every year, so save while you can.
→ Giá cả tăng mỗi năm, nên hãy tiết kiệm khi còn có thể.
There was a sharp increase in online orders during Tet.→ Đơn hàng online tăng vọt trong dịp Tết.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈɪŋkriːs/ (IN-creese); động từ nhấn âm 2 /ɪnˈkriːs/ (in-CREESE). Trái: decrease.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...