Kho từ › Từ hay đọc sai › protest

protest

B2 n. / v. 📁 Từ hay đọc sai EVU-UI
cuộc phản đối (n.) — phản đối, phản kháng (v.)
UK /ˈprəʊtest/ · US /ˈprəʊtest/
Thousands gathered to protest against the new tax.
→ Hàng nghìn người tụ tập để phản đối mức thuế mới.
The protest remained peaceful all afternoon.→ Cuộc phản đối diễn ra ôn hòa suốt buổi chiều.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈprəʊtest/ (PRO-test); động từ nhấn âm 2 /prəˈtest/ (prơ-TEST).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...