Từ vựng B2

Chủ đề Từ hay đọc sai · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

protest

/ˈprəʊtest/ B2

Nghĩa

cuộc phản đối (n.) — phản đối, phản kháng (v.) n. / v.

Định nghĩa · A public demonstration against something.

“Thousands gathered to protest against the new tax.”Hàng nghìn người tụ tập để phản đối mức thuế mới.

“The protest remained peaceful all afternoon.”Cuộc phản đối diễn ra ôn hòa suốt buổi chiều.

Ghi chú · Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈprəʊtest/ (PRO-test); động từ nhấn âm 2 /prəˈtest/ (prơ-TEST).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...