Kho từ › Từ hay đọc sai › desert

desert

B2 n. / v. 📁 Từ hay đọc sai EVU-UI
sa mạc (n.) — bỏ rơi, đào ngũ (v.)
UK /ˈdezət/ · US /ˈdezət/
He would never desert a friend in trouble.
→ Cậu ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn bè lúc hoạn nạn.
The Sahara is the largest hot desert in the world.→ Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.
Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈdezət/ (DE-zert); động từ nhấn âm 2 /dɪˈzɜːt/ (di-ZERT). Đừng lẫn với dessert (món tráng miệng).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...