Từ vựng B2

Chủ đề Từ hay đọc sai · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

desert

/ˈdezət/ B2

Nghĩa

sa mạc (n.) — bỏ rơi, đào ngũ (v.) n. / v.

Định nghĩa · A dry, sandy area with little vegetation.

“He would never desert a friend in trouble.”Cậu ấy sẽ không bao giờ bỏ rơi bạn bè lúc hoạn nạn.

“The Sahara is the largest hot desert in the world.”Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.

Ghi chú · Đổi trọng âm: danh từ nhấn âm 1 /ˈdezət/ (DE-zert); động từ nhấn âm 2 /dɪˈzɜːt/ (di-ZERT). Đừng lẫn với dessert (món tráng miệng).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...