cupboard
Nghĩa
Định nghĩa · A piece of furniture for storing dishes.
“Please put the clean bowls back in the cupboard.”Làm ơn cất mấy cái bát sạch lại vào tủ.
Ghi chú · Chữ "p" gần như CÂM và không nghỉ giữa: đọc /ˈkʌbəd/ (CÚB-bơd). Lỗi hay gặp: đọc tách "cup-board".