Kho từ › Từ hay đọc sai › recipe

recipe

B2 n. 📁 Từ hay đọc sai EVU-UI
công thức nấu ăn
UK /ˈresɪpi/ · US /ˈresɪpi/
My mother taught me a simple recipe for spring rolls.
→ Mẹ dạy tôi một công thức làm nem đơn giản.
Ba âm tiết, "e" cuối đọc /i/: /ˈresɪpi/ (RE-si-pi). Lỗi hay gặp: đọc "re-saip" như đuôi của "recipient".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...