vegetables
Nghĩa
Định nghĩa · Plants that are eaten as food.
“Eat plenty of fresh vegetables to stay healthy.”Ăn nhiều rau tươi để giữ sức khỏe.
Ghi chú · Đọc gọn 3 âm tiết /ˈvedʒtəblz/ (VÉCH-tơ-bls), nuốt chữ "e" thứ hai. Lỗi hay gặp: đọc rành rọt 4 âm "ve-ge-ta-bles".