time
Nghĩa
Định nghĩa · The continuous progression of existence.
“Time goes quickly when you are having fun.”Thời gian trôi nhanh khi bạn đang vui.
“I have watched that film three times.”Tôi đã xem bộ phim đó ba lần.
Ghi chú · Không đếm được = thời gian (đồng hồ, lịch); đếm được "times" = số lần, hoặc "good times" = những khoảng thời gian, kỷ niệm.