tea
/tiː/ B2
Nghĩa
trà (thức uống); một tách/phần trà
n.
Định nghĩa · A hot drink made by steeping leaves in water.
“Green tea is good for your health.”Trà xanh tốt cho sức khoẻ.
“She ordered three teas for the table.”Cô ấy gọi ba tách trà cho cả bàn.
Ghi chú · Giống coffee: không đếm được = trà nói chung; đếm được "a tea" = một tách/phần trà.