potato
/pəˈteɪtəʊ/ B2
Nghĩa
khoai tây
n.
Định nghĩa · A starchy vegetable often used in cooking.
“Add some mashed potato to the plate.”Thêm một ít khoai tây nghiền vào đĩa.
“Just two potatoes for me, thanks.”Cho tôi hai củ khoai tây thôi, cảm ơn.
Ghi chú · Không đếm được = khoai tây đã chế biến (nghiền); đếm được "a potato/potatoes" = củ khoai riêng lẻ. Số nhiều thêm -es.