chocolate
/ˈtʃɒklət/ B2
Nghĩa
sô-cô-la (chất); một viên kẹo sô-cô-la
n.
Định nghĩa · A sweet treat made from cocoa.
“Would you like some chocolate?”Bạn có muốn ăn chút sô-cô-la không?
“She gave me a box of chocolates for Tet.”Cô ấy tặng tôi một hộp kẹo sô-cô-la dịp Tết.
Ghi chú · Không đếm được "some chocolate" = sô-cô-la (chất); đếm được "a chocolate" = một viên kẹo sô-cô-la.