Kho từ › Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa › stuff

stuff

B2 n. 📁 Danh từ đếm/không đếm khác nghĩa EVU-UI
đồ đạc, thứ (nói chung, khẩu ngữ)
UK /stʌf/ · US /stʌf/
Where can I put all this stuff?
→ Tôi để đống đồ này ở đâu được?
Đồng nghĩa
thingsmaterial
Danh từ không đếm được, thân mật, chỉ "vật chất/đồ đạc" chung chung; đừng viết "stuffs".

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...