stuff
/stʌf/ B2
Nghĩa
đồ đạc, thứ (nói chung, khẩu ngữ)
n.
Định nghĩa · Various items or belongings in general.
“Where can I put all this stuff?”Tôi để đống đồ này ở đâu được?
Ghi chú · Danh từ không đếm được, thân mật, chỉ "vật chất/đồ đạc" chung chung; đừng viết "stuffs".