bring down
/ˌbrɪŋ ˈdaʊn/ B2
Nghĩa
hạ, làm giảm (giá, thuế); lật đổ, hạ bệ (chính phủ, người)
phr.
Định nghĩa · To reduce something in size or power.
“The new policy is meant to bring down the price of medicine.”Chính sách mới nhằm hạ giá thuốc men.
“A financial scandal finally brought down the minister.”Một vụ bê bối tài chính cuối cùng đã hạ bệ vị bộ trưởng.
Ghi chú · Nghĩa "giảm số lượng" và nghĩa "lật đổ quyền lực" đều rất thông dụng.