take back
/ˌteɪk ˈbæk/ B2
Nghĩa
rút lại (lời đã nói); đem trả (hàng đã mua)
phr.
Định nghĩa · To withdraw a statement or return a purchased item.
“I am sorry — I take back what I said about your cooking.”Tôi xin lỗi — tôi rút lại lời đã nói về món ăn của bạn.
Ghi chú · Nghĩa "rút lại lời" hay đi với an apology, a comment. Còn nghĩa "đem trả" hàng lỗi.