Kho từ › Cụm với set và put › set yourself a target

set yourself a target

B2 phr. 📁 Cụm với set và put EVU-UI
đặt cho mình một mục tiêu
UK /ˌset jɔːˌself ə ˈtɑːɡɪt/ · US /ˌset jɔːˌself ə ˈtɑːɡɪt/
I have set myself a target of losing five kilos by the end of the year.
→ Tôi đặt mục tiêu giảm năm ký trước cuối năm.
aim for something – set (oneself) a target / a goal.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...