Kho từ › Cụm với set và put › set fire to

set fire to

B2 phr. 📁 Cụm với set và put EVU-UI
phóng hoả, châm lửa đốt
UK /ˌset ˈfaɪə tə/ · US /ˌset ˈfaɪə tə/
The police suspect someone set fire to the warehouse deliberately.
→ Cảnh sát nghi ngờ có kẻ cố tình phóng hoả kho hàng.
put a match to – set fire to something (đồng nghĩa set something on fire).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...