Kho từ › Cụm với set và put › put an end/a stop to something

put an end/a stop to something

B2 idiom 📁 Cụm với set và put EVU-UI
chấm dứt, dẹp bỏ điều gì
UK /ˌpʊt ən ˈend tə/ · US /ˌpʊt ən ˈend tə/
The school put a stop to the bullying with a new set of rules.
→ Nhà trường chấm dứt nạn bắt nạt bằng một bộ quy định mới.
cause something to stop – dùng end hoặc stop.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...