look into
Nghĩa
Định nghĩa · To investigate or examine a situation.
“The manager promised to look into the customer's complaint at once.”Người quản lý hứa sẽ điều tra khiếu nại của khách hàng ngay.
Ghi chú · = investigate. Dùng khi tìm hiểu kỹ một vấn đề để làm rõ.