look at
/ˈlʊk ət/ B2
Nghĩa
xem xét, cân nhắc (kỹ lưỡng)
phr. v.
Định nghĩa · To consider or review something carefully.
“The committee needs to look at all the data before making a decision.”Hội đồng cần xem xét toàn bộ dữ liệu trước khi ra quyết định.
Ghi chú · Ngoài nghĩa đen "nhìn vào", ở đây nghĩa bóng là "xem xét, đánh giá" (= examine).