run into
/ˌrʌn ˈɪntə/ B2
Nghĩa
tình cờ gặp
phr. v.
Định nghĩa · To meet someone unexpectedly by chance.
“I ran into an old classmate at the book fair last weekend.”Tôi tình cờ gặp một người bạn học cũ ở hội sách cuối tuần trước.
Đồng nghĩa
bump intocome across
Ghi chú · = meet by chance. Nghĩa khác: đâm vào (the car ran into a wall).