turn down
/ˌtɜːn ˈdaʊn/ B2
Nghĩa
từ chối (lời mời, đề nghị, cơ hội)
phr. v.
Định nghĩa · To refuse an invitation or offer.
“He turned down a good job offer to stay close to his family.”Anh ấy từ chối một lời mời làm việc tốt để ở gần gia đình.
Ghi chú · = reject. Nghĩa khác: vặn nhỏ (turn down the volume).