turn over a new leaf
/ˌtɜːn ˌəʊvər ə ˌnjuː ˈliːf/ B2
Nghĩa
làm lại từ đầu, thay đổi theo hướng tốt hơn
idiom
Định nghĩa · To start fresh and improve one's behavior.
“After the exam results, he turned over a new leaf and started studying seriously.”Sau khi có kết quả thi, cậu ấy quyết tâm làm lại và bắt đầu học hành nghiêm túc.
Ghi chú · Thành ngữ; "leaf" ở đây là trang giấy - lật sang trang mới, bắt đầu lại.