let it slip
Nghĩa
Định nghĩa · To accidentally reveal a secret.
“She let it slip that they were planning a surprise party for him.”Cô ấy lỡ miệng để lộ rằng họ đang chuẩn bị một bữa tiệc bất ngờ cho anh ấy.
Ghi chú · Thường vô tình nói ra bí mật (let slip that...).