MP
/ˌem ˈpiː/ B2
Nghĩa
nghị sĩ, đại biểu Quốc hội (viết tắt của Member of Parliament)
abbr.
Định nghĩa · A representative in a legislative body.
“Local MPs voted against the new tax.”Các nghị sĩ địa phương đã bỏ phiếu chống lại loại thuế mới.
Ghi chú · Viết tắt thường dùng trong báo chí Anh cho "đại biểu Quốc hội".