Kho từ › arts-crafts › canvas

canvas

B1 n 📁 arts-crafts
tấm vải vẽ
UK /ˈkænvəs/ · US /ˈkænvəs/
a strong fabric used for making paintings.
The artist prepared a fresh canvas.
→ Nghệ sĩ chuẩn bị một tấm vải vẽ mới.
The artist stretched the canvas before painting.→ Người nghệ sĩ đã kéo căng tấm vải trước khi vẽ.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'cannabis'.
Đồng nghĩa
fabricmaterial
Collocations
canvas paintingcanvas bagcanvas shoes
🎯 IELTS: Dùng 'canvas' để mô tả nghệ thuật trong Speaking.
Thường dùng trong nghệ thuật và hội họa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...