Kho từ › arts-crafts › canvas

canvas ID 126425 //ˈkænvəs//

B1 n 📁 arts-crafts
tấm vải vẽ
The artist prepared a fresh canvas.
→ Nghệ sĩ chuẩn bị một tấm vải vẽ mới.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...