Kho từ › arts-crafts › portrait

portrait

B1 n 📁 arts-crafts
chân dung
UK /ˈpɔːrtrət/ · US /ˈpɔːrtrət/
A painting or photograph of a person.
Mona Lisa is a famous portrait.
→ Mona Lisa là một bức chân dung nổi tiếng.
The portrait captured her beauty perfectly.→ Chân dung đã nắm bắt vẻ đẹp của cô ấy một cách hoàn hảo.
Đồng nghĩa
likenessrepresentation
Collocations
family portraitself-portraitportrait painting
🎯 IELTS: Mô tả chân dung có thể làm bài nói hấp dẫn.
Thường dùng để ghi lại hình ảnh con người.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...