Kho từ › awl-sublist-1 › function

function

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
chức năng, vai trò
UK /ˈfʌŋkʃn/ · US /ˈfʌŋkʃn/
The role or purpose of something.
Schools serve multiple functions in society.
→ Trường học phục vụ nhiều chức năng trong xã hội.
The machine functions well.→ Máy hoạt động tốt.
Đồng nghĩa
purposeoperate
Collocations
perform a functionfunction properly
Họ từ
functional (adj)dysfunction (n)
🎯 IELTS: Nói rõ chức năng có thể làm rõ ý kiến trong IELTS.
Vừa là danh từ vừa là động từ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...