income
Nghĩa
Định nghĩa · The money received for work or services.
“Household income has risen over the past decade.”Thu nhập hộ gia đình đã tăng trong thập kỷ qua.
“His main income is from teaching.”Thu nhập chính của anh ấy từ việc dạy học.
Mẹo IELTS · Nói về thu nhập có thể làm nổi bật tình hình tài chính cá nhân.
Ghi chú · Income là thu nhập nói chung, không chỉ lương.