Kho từ › academic › income

income ID 901281 //ˈɪnkʌm//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
thu nhập
Her income has increased this year.
→ Thu nhập của cô ấy đã tăng lên trong năm nay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...