Kho từ › awl-sublist-1 › income

income

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
thu nhập
UK /ˈɪnkʌm/ · US /ˈɪnkʌm/
The money received for work or services.
Household income has risen over the past decade.
→ Thu nhập hộ gia đình đã tăng trong thập kỷ qua.
His main income is from teaching.→ Thu nhập chính của anh ấy từ việc dạy học.
Đồng nghĩa
earningssalary
Collocations
annual incomelow income
Họ từ
incoming (adj)
🎯 IELTS: Nói về thu nhập có thể làm nổi bật tình hình tài chính cá nhân.
Income là thu nhập nói chung, không chỉ lương.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...