drive
Nghĩa
Định nghĩa · A journey made in a car.
“It is a two-hour drive to the coast.”Lái xe ra biển mất hai tiếng.
Từ vựng A2
Chủ đề di chuyển · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.
Định nghĩa · A journey made in a car.
“It is a two-hour drive to the coast.”Lái xe ra biển mất hai tiếng.
Đang tải...