Kho từ › awl-sublist-1 › major

major

B2 adj 📁 awl-sublist-1 IELTS
chính, lớn, quan trọng
UK /ˈmeɪdʒər/ · US /ˈmeɪdʒər/
Very important or significant.
Pollution is a major concern for residents.
→ Ô nhiễm là mối quan tâm chính của cư dân.
She played a major role.→ Cô ấy đóng vai trò chính.
Đồng nghĩa
significantimportant
Collocations
major issuemajor change
Họ từ
majority (n)majorly (adv)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Đối lập với 'minor' (nhỏ, phụ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...