major
/ˈmeɪdʒər/ B2 IELTS phổ biến #39
Nghĩa
chính, lớn, quan trọng
adj
Định nghĩa · Very important or significant.
“Pollution is a major concern for residents.”Ô nhiễm là mối quan tâm chính của cư dân.
“She played a major role.”Cô ấy đóng vai trò chính.
Đồng nghĩa
significantimportant
Cụm hay dùng
major issuemajor change
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.
Ghi chú · Đối lập với 'minor' (nhỏ, phụ).