Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

major

/ˈmeɪdʒər/ B2 IELTS phổ biến #39

Nghĩa

chính, lớn, quan trọng adj

Định nghĩa · Very important or significant.

“Pollution is a major concern for residents.”Ô nhiễm là mối quan tâm chính của cư dân.

“She played a major role.”Cô ấy đóng vai trò chính.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để nhấn mạnh điểm chính trong bài viết.

Ghi chú · Đối lập với 'minor' (nhỏ, phụ).

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...