| TỪ VỰNG | LOẠI TỪ | NGHĨA & VÍ DỤ | THUỘC |
|---|---|---|---|
|
//ˈɪndɪkeɪt//
|
v. |
Cho thấy
Data indicates growth.
Dữ liệu cho thấy tăng trưởng.
|
— |
|
//ˌɪndɪˈvɪdʒuəl//
|
danh từ |
cá nhân
Each individual has unique talents.
Mỗi cá nhân có những tài năng độc đáo.
|
— |
|
//ˌɪntərprɪˈteɪʃən//
|
danh từ |
sự giải thích
The interpretation of the results was very important.
Sự giải thích của các kết quả là rất quan trọng.
|
— |
|
//ɪnˈvɑːlv//
|
động từ |
bao gồm, liên quan
The project will involve many people.
Dự án sẽ liên quan đến nhiều người.
|
— |
|
//ˈɪʃuː//
|
danh từ |
vấn đề
We need to address this issue immediately.
Chúng ta cần giải quyết vấn đề này ngay lập tức.
|
— |
|
//ˈleɪbər//
|
danh từ |
lao động
Labour is essential for the economy.
Lao động là cần thiết cho nền kinh tế.
|
— |
|
//ˈliːɡl//
|
tính từ |
hợp pháp
It is important to understand legal rights.
Điều quan trọng là hiểu quyền hợp pháp.
|
— |
|
//ˈmeɪdʒər//
|
tính từ |
chính, lớn
This is a major decision for the company.
Đây là một quyết định lớn cho công ty.
|
— |
|
//ˈmɛθəd//
|
danh từ |
phương pháp
We need a new method to solve this problem.
Chúng ta cần một phương pháp mới để giải quyết vấn đề này.
|
— |
|
//əˈkɜːr//
|
v. |
Xảy ra
Mistakes occur.
Lỗi xảy ra.
|
— |
|
//pərˈsɛnt//
|
danh từ |
phần trăm
Twenty percent of the students passed the exam.
Hai mươi phần trăm học sinh đã vượt qua kỳ thi.
|
— |
|
//ˈpɪəriəd//
|
danh từ |
thời kỳ
This period was very important in history.
Thời kỳ này rất quan trọng trong lịch sử.
|
— |
|
//ˈpɒlɪsi//
|
danh từ |
chính sách
The company has a strict policy on safety.
Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về an toàn.
|
— |
|
//ˈprɪnsəpəl//
|
n. |
Nguyên tắc
Basic principle.
Nguyên tắc cơ bản.
|
— |
|
//prəˈsiːdʒər//
|
danh từ |
thủ tục
The procedure must be followed carefully.
Thủ tục phải được thực hiện cẩn thận.
|
— |
|
//ˈproʊses//
|
n. |
Quy trình
Long process.
Quy trình dài.
|
— |
|
//rɪˈkwaɪər//
|
động từ |
yêu cầu
This job requires a lot of skills.
Công việc này yêu cầu nhiều kỹ năng.
|
— |
|
//ˈriːsɜːrtʃ//
|
danh từ |
nghiên cứu
The research was published in a journal.
Nghiên cứu đã được công bố trên một tạp chí.
|
— |
|
//rɪˈspɒns//
|
danh từ |
phản hồi
Her response was very thoughtful.
Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.
|
— |
|
//roʊl//
|
danh từ |
vai trò
He plays a key role in the project.
Anh ấy đóng vai trò quan trọng trong dự án.
|
— |
|
//ˈsɛkʃən//
|
danh từ |
phần
This section of the report needs revision.
Phần này của báo cáo cần chỉnh sửa.
|
— |
|
//ˈsɛk.tər//
|
danh từ |
khu vực
The technology sector is growing rapidly.
Khu vực công nghệ đang phát triển nhanh chóng.
|
— |
|
//sɪɡˈnɪfɪkənt//
|
adj. |
Đáng kể
Significant change.
Thay đổi đáng kể.
|
— |
|
//ˈsɪmɪlər//
|
tính từ |
tương tự
The two products are very similar.
Hai sản phẩm này rất tương tự.
|
— |
|
//sɔːrs//
|
danh từ |
nguồn
This source is reliable for information.
Nguồn này đáng tin cậy cho thông tin.
|
— |
|
//spəˈsɪfɪk//
|
tính từ |
cụ thể
Can you provide a specific example?
Bạn có thể cung cấp một ví dụ cụ thể không?
|
— |
|
//ˈstrʌktʃər//
|
danh từ |
cấu trúc
The structure of the building is impressive.
Cấu trúc của tòa nhà rất ấn tượng.
|
— |
|
//ˈθiːəri//
|
danh từ |
học thuyết
The theory was widely accepted.
Học thuyết này được chấp nhận rộng rãi.
|
— |
|
//ˈveəriəbəl//
|
adj. |
Biến đổi
Variable weather.
Thời tiết thay đổi.
|
— |
Đang tải...