Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-1 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

period

/ˈpɪriəd/ B2 IELTS phổ biến #43

Nghĩa

khoảng thời gian, kỳ n

Định nghĩa · A length of time.

“The Renaissance was a period of cultural rebirth.”Thời Phục hưng là một thời kỳ phục sinh văn hóa.

“She is on her period.”Cô ấy đang trong kỳ kinh nguyệt.

Mẹo IELTS · Nêu rõ khoảng thời gian trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Period cũng chỉ dấu chấm câu trong tiếng Anh Mỹ.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...