Kho từ › awl-sublist-1 › period

period

B2 n 📁 awl-sublist-1 IELTS
khoảng thời gian, kỳ
UK /ˈpɪriəd/ · US /ˈpɪriəd/
A length of time.
The Renaissance was a period of cultural rebirth.
→ Thời Phục hưng là một thời kỳ phục sinh văn hóa.
She is on her period.→ Cô ấy đang trong kỳ kinh nguyệt.
Đồng nghĩa
durationphase
Collocations
time periodperiod of time
Họ từ
periodic (adj)periodically (adv)
🎯 IELTS: Nêu rõ khoảng thời gian trong bài viết của bạn.
Period cũng chỉ dấu chấm câu trong tiếng Anh Mỹ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...