period
/ˈpɪriəd/ B2 IELTS phổ biến #43
Nghĩa
khoảng thời gian, kỳ
n
Định nghĩa · A length of time.
“The Renaissance was a period of cultural rebirth.”Thời Phục hưng là một thời kỳ phục sinh văn hóa.
“She is on her period.”Cô ấy đang trong kỳ kinh nguyệt.
Cụm hay dùng
time periodperiod of time
Mẹo IELTS · Nêu rõ khoảng thời gian trong bài viết của bạn.
Ghi chú · Period cũng chỉ dấu chấm câu trong tiếng Anh Mỹ.