Kho từ › academic › policy

policy ID 287339 //ˈpɒlɪsi//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
chính sách
The company has a strict policy on safety.
→ Công ty có một chính sách nghiêm ngặt về an toàn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...