Kho từ › government-politics › policy

policy

B2 n 📁 government-politics IELTS
chính sách
UK /ˈpɒləsi/ · US /ˈpɒləsi/
A plan or rule made by a government.
Policy changes affect millions.
→ Thay đổi chính sách ảnh hưởng đến hàng triệu người.
Government policy on education.→ Chính sách của chính phủ về giáo dục.
Đồng nghĩa
ruleregulation
Collocations
foreign policyinsurance policy
Họ từ
policyholder (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về quyết định của chính phủ.
Có hai nghĩa: chính sách (tổ chức) và hợp đồng bảo hiểm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...