Kho từ › academic › response

response

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phản hồi
UK /rɪˈspɒns/ · US /rɪˈspɒns/
An answer or reply to something.
Her response was very thoughtful.
→ Phản hồi của cô ấy rất chu đáo.
Her response was positive.→ Phản hồi của cô ấy tích cực.
Đồng nghĩa
replyanswer
Collocations
in response togive a response
Họ từ
respond (v)responsive (adj)
🎯 IELTS: Mô tả phản hồi rõ ràng trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong giao tiếp hoặc tình huống chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...