section
/ˈsekʃn/ B2 IELTS phổ biến #52
Nghĩa
phần, mục
n
Định nghĩa · A part of something larger.
“The first section of the book covers basics.”Phần đầu của cuốn sách đề cập đến những điều cơ bản.
“This is a quiet section.”Đây là một khu vực yên tĩnh.
Cụm hay dùng
cross sectionsection of the report
Mẹo IELTS · Chia nhỏ bài viết thành các phần rõ ràng trong IELTS.
Ghi chú · Thường dùng cho tài liệu hoặc không gian.