Kho từ › academic › section

section ID 121024 //ˈsɛkʃən//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
phần
This section of the report needs revision.
→ Phần này của báo cáo cần chỉnh sửa.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...