Kho từ › academic › similar

similar ID 381109 //ˈsɪmɪlər//

B1 tính từ 📁 academic IELTS
tương tự
The two products are very similar.
→ Hai sản phẩm này rất tương tự.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...