Kho từ › academic › source

source ID 468310 //sɔːrs//

B1 danh từ 📁 academic IELTS
nguồn
This source is reliable for information.
→ Nguồn này đáng tin cậy cho thông tin.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...