Kho từ › media-communication › source

source

B2 n 📁 media-communication IELTS
nguồn (tin)
UK /sɔːrs/ · US /sɔːrs/
A place or thing from which something comes.
Reliable sources support credibility.
→ Nguồn đáng tin cậy hỗ trợ uy tín.
He cited his sources.→ Anh ấy trích dẫn các nguồn của mình.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere', nghĩa là 'nổi lên'.
Đồng nghĩa
originsupply
Collocations
source of informationreliable source
Họ từ
source (v)sourcing (n)
🎯 IELTS: Chọn nguồn đáng tin cậy khi viết luận.
Dùng cho nguồn tài nguyên, thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...