source
/sɔːrs/ B2 IELTS phổ biến #56
Nghĩa
nguồn (tin)
n
Định nghĩa · A place or thing from which something comes.
“Reliable sources support credibility.”Nguồn đáng tin cậy hỗ trợ uy tín.
“He cited his sources.”Anh ấy trích dẫn các nguồn của mình.
Cụm hay dùng
source of informationreliable source
Họ từ
source (v)sourcing (n)
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'surgere', nghĩa là 'nổi lên'.
Mẹo IELTS · Chọn nguồn đáng tin cậy khi viết luận.
Ghi chú · Dùng cho nguồn tài nguyên, thông tin.