Kho từ › academic › administration

administration

B1 danh từ 📁 academic IELTS
quản trị
UK /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/ · US /ədˌmɪnɪˈstreɪʃən/
The process or activity of running an organization.
The administration of the school is very efficient.
→ Quản trị của trường học rất hiệu quả.
Good administration is key to success.→ Quản trị tốt là chìa khóa cho thành công.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'administrate' và hậu tố '-tion'.
Đồng nghĩa
managementgovernance
Collocations
effective administrationadministration skillsadministration process
Họ từ
administrative (adj)
🎯 IELTS: Nêu rõ kỹ năng quản trị trong bài viết.
Dùng để chỉ hoạt động quản lý.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...