Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

commission

/kəˈmɪʃn/ B2 IELTS phổ biến #70

Nghĩa

ủy ban, hoa hồng n

Định nghĩa · A group of people chosen to make decisions or give advice.

“A commission was set up to investigate the incident.”Một ủy ban được thành lập để điều tra sự cố.

“The committee will meet next week.”Ủy ban sẽ họp vào tuần tới.

Đồng nghĩa boardpanel
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'committere', nghĩa là 'giao phó'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ vai trò của ủy ban trong bài viết.

Ghi chú · Dùng để chỉ nhóm người có trách nhiệm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...