Kho từ › awl-sublist-2 › compute

compute

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
tính toán, tính
UK /kəmˈpjuːt/ · US /kəmˈpjuːt/
To calculate or determine a number or amount.
Algorithms compute optimal routes in seconds.
→ Thuật toán tính toán các tuyến đường tối ưu trong vài giây.
We need to compute the total cost of the project.→ Chúng ta cần tính toán tổng chi phí của dự án.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'compute' với hậu tố '-ation'.
Đồng nghĩa
calculatefigure
Collocations
compute datacompute resultscompute values
Họ từ
computation (n)computational (adj)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về số liệu và phân tích.
Thường dùng trong toán học và khoa học.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...