conclude
/kənˈkluːd/ B2 IELTS phổ biến #74
Nghĩa
kết luận, kết thúc
v
Định nghĩa · To reach a decision or opinion after thinking.
“The author concludes that more research is needed.”Tác giả kết luận rằng cần thêm nghiên cứu.
“The meeting concluded at noon.”Cuộc họp kết thúc vào trưa.
Cụm hay dùng
conclude withconclude that
Cấu tạoTừ này được hình thành từ 'con-' và 'clude' có nghĩa là 'đóng lại'.
Mẹo IELTS · Kết luận rõ ràng để tạo ấn tượng mạnh.
Ghi chú · Trang trọng hơn 'finish' và 'end'.