Kho từ › awl-sublist-2 › conclude

conclude

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
kết luận, kết thúc
UK /kənˈkluːd/ · US /kənˈkluːd/
To reach a decision or opinion after thinking.
The author concludes that more research is needed.
→ Tác giả kết luận rằng cần thêm nghiên cứu.
The meeting concluded at noon.→ Cuộc họp kết thúc vào trưa.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'con-' và 'clude' có nghĩa là 'đóng lại'.
Đồng nghĩa
finishdeduce
Collocations
conclude withconclude that
Họ từ
conclusion (n)conclusive (adj)
🎯 IELTS: Kết luận rõ ràng để tạo ấn tượng mạnh.
Trang trọng hơn 'finish' và 'end'.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...