Kho từ › awl-sublist-2 › construct

construct

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
xây dựng, kiến tạo
UK /kənˈstrʌkt/ · US /kənˈstrʌkt/
To build or create something, often a structure.
Workers construct the bridge over two years.
→ Công nhân xây dựng cây cầu trong hai năm.
They plan to construct a new bridge.→ Họ dự định xây dựng một cây cầu mới.
Cấu tạo
Từ này được hình thành từ 'con-' và 'struct' có nghĩa là 'xây dựng'.
Đồng nghĩa
buildcreate
Collocations
construct a buildingconstruct a planconstruct a model
Họ từ
construction (n)constructor (n)
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về dự án xây dựng.
Thường dùng trong kiến trúc và kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...