Kho từ › awl-sublist-2 › consume

consume

B2 v 📁 awl-sublist-2 IELTS
tiêu thụ, sử dụng
UK /kənˈsuːm/ · US /kənˈsuːm/
To use up resources or goods.
Modern devices consume less energy than older models.
→ Các thiết bị hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn các mẫu cũ.
We need to consume less energy to help the environment.→ Chúng ta cần tiêu thụ ít năng lượng hơn để giúp môi trường.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'com-' và 'sume' có nghĩa là 'lấy'.
Đồng nghĩa
useexpend
Collocations
consume resourcesconsume energyconsume food
🎯 IELTS: Nói về tiêu thụ để nhấn mạnh vấn đề môi trường.
Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu thụ tài nguyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...