Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

consume

/kənˈsuːm/ B2 IELTS phổ biến #78

Nghĩa

tiêu thụ, sử dụng v

Định nghĩa · To use up resources or goods.

“Modern devices consume less energy than older models.”Các thiết bị hiện đại tiêu thụ ít năng lượng hơn các mẫu cũ.

“We need to consume less energy to help the environment.”Chúng ta cần tiêu thụ ít năng lượng hơn để giúp môi trường.

Đồng nghĩa useexpend
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'com-' và 'sume' có nghĩa là 'lấy'.

Mẹo IELTS · Nói về tiêu thụ để nhấn mạnh vấn đề môi trường.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh tiêu thụ tài nguyên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...