Kho từ › awl-sublist-2 › culture

culture

B2 n 📁 awl-sublist-2 IELTS
văn hóa
UK /ˈkʌltʃər/ · US /ˈkʌltʃər/
The ideas, customs, and social behavior of a particular group.
Each culture has its own traditions and values.
→ Mỗi nền văn hóa có truyền thống và giá trị riêng.
Corporate culture affects productivity.→ Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến năng suất.
Cấu tạo
Từ này có nguồn gốc từ 'cult' có nghĩa là 'trồng trọt'.
Đồng nghĩa
customstraditions
Collocations
pop culturecultural diversity
Họ từ
cultural (adj)culturally (adv)
🎯 IELTS: Nêu rõ văn hóa để làm phong phú thêm bài viết.
Culture cũng chỉ việc nuôi cấy vi sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...