Từ vựng B2

Chủ đề awl-sublist-2 · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

culture

/ˈkʌltʃər/ B2 IELTS phổ biến #80

Nghĩa

văn hóa n

Định nghĩa · The ideas, customs, and social behavior of a particular group.

“Each culture has its own traditions and values.”Mỗi nền văn hóa có truyền thống và giá trị riêng.

“Corporate culture affects productivity.”Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến năng suất.

Đồng nghĩa customstraditions
Cấu tạoTừ này có nguồn gốc từ 'cult' có nghĩa là 'trồng trọt'.

Mẹo IELTS · Nêu rõ văn hóa để làm phong phú thêm bài viết.

Ghi chú · Culture cũng chỉ việc nuôi cấy vi sinh.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...